ngón trỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngón tay nằm giữa ngón cái và ngón giữa: "ngón trỏ" là ngón tay thứ hai trên bàn tay (tính từ ngón cái), thường được dùng để chỉ, trỏ, hoặc thực hiện các thao tác tinh vi.
- Ngón dùng để chỉ đường hoặc vật: "ngón trỏ" cũng là ngón tay được sử dụng phổ biến nhất để chỉ hướng hoặc đánh dấu một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sử dụng ngón tay thứ hai để chỉ vào bức tranh.)
- (Ngón tay thứ hai thường nằm ở vị trí chuẩn trên bàn phím.)
- (Em bé dùng ngón tay chỉ để tiếp xúc với đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngón trỏ và ngón cái": hai ngón tay phối hợp để cầm nắm vật nhỏ.
- Anh ấy dùng ngón trỏ và ngón cái để nhặt chiếc kim. (Hai ngón tay phối hợp nhặt vật nhỏ.)
- "ngón trỏ bấm chuột": thao tác dùng ngón trỏ để nhấn nút chuột máy tính.
- Ngón trỏ bấm chuột trái để chọn tập tin. (Ngón tay thứ hai thực hiện thao tác nhấn chuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngón tay trỏ: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng chỉ trỏ.
- Ngón tay trỏ của cô ấy rất linh hoạt. (Ngón tay thứ hai của cô ấy cử động dễ dàng.)
- Ngón chỉ: từ ít dùng hơn, ám chỉ ngón dùng để chỉ.
- Ngón chỉ thường dài hơn ngón cái. (Ngón tay để chỉ thường có độ dài lớn hơn ngón cái.)
Từ đồng nghĩa
- Ngón tay thứ hai: cách gọi dựa trên vị trí trên bàn tay.
- Ngón tay thứ hai nằm cạnh ngón cái. (Ngón tay thứ hai ở vị trí kế bên ngón cái.)
- Ngón tay chỉ: cách gọi dựa trên chức năng chính.
- Ngón tay chỉ thường được dùng để bấm nút. (Ngón tay để chỉ thường dùng để thao tác.)
Thành ngữ liên quan
- Chỉ tay năm ngón: chỉ trỏ, phê phán người khác một cách công khai.
- Đừng chỉ tay năm ngón vào lỗi của người khác. (Đừng công khai phê phán lỗi lầm của người khác.)