ngóng trông

Học thuật
Thân thiện
ngóng trông

Một em bé đứng ngóng trông mẹ ở cổng nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chờ đợi một cách thiết tha, mong mỏi: "ngóng trông" diễn tả trạng thái chờ đợi, mong mỏi một ai đó hoặc một điều đó với tâm trạng nôn nao, sốt ruột.
    • Nhìn ra xa để đợi chờ: Hành động hướng mắt nhìn ra phía xa với hy vọng thấy được đối tượng mình đang mong đợi xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người mẹ ngóng trông đứa con đi xa trở về. (Người mẹ mong mỏi, chờ đợi đứa con đi xa trở về.)
    • Cả làng ngóng trông cơn mưa sau nhiều tháng hạn hán. (Cả làng mong đợi cơn mưa một cách thiết tha sau nhiều tháng hạn hán.)
    • Anh ấy ngóng trông tin tức từ công ty. (Anh ấy chờ đợi một cách sốt ruột tin tức từ công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngóng trông mòn mỏi": chờ đợi rất lâu đến mức mệt mỏi, hao mòn tâm trí.

    • cụ ngóng trông mòn mỏi người con đi lính. ( cụ chờ đợi người con đi lính một cách rất lâu khắc khoải.)
  • "Lòng dạ ngóng trông": tâm trạng, nỗi lòng đang khắc khoải chờ mong.

    • Lòng dạ ngóng trông, ấy chẳng thiết làm . (Với tâm trạng khắc khoải chờ đợi, ấy chẳng muốn làm cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngóng (động từ): chờ đợi, mong. Đây từ gốc, ngắn gọn hơn "ngóng trông".

    • Ngóng tin. (Chờ tin.)
  • Trông ngóng (động từ): cách nói đảo lại của "ngóng trông", cùng nghĩa.

    • Trông ngóng ngày đoàn tụ. (Mong đợi ngày đoàn tụ.)
  • Trông chờ (động từ): mong đợi, hy vọng vào điều đó.

    • Trông chờ vào sự giúp đỡ. (Mong đợi vào sự giúp đỡ.)
  • Mong ngóng (động từ): kết hợp của "mong" "ngóng", nhấn mạnh sự mong mỏi.

    • Cha mẹ mong ngóng con thi đỗ. (Cha mẹ mong mỏi con thi đỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mong đợi: mong chờ điều đó sẽ xảy ra.
  • Trông mong: nhìn về phía trước với hy vọng.
  • Khắc khoải chờ mong: chờ đợi với tâm trạng day dứt, không yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách này. Ý nghĩa thường nằm trong cụm từ cố định hoặc kết hợp với bổ ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Ngóng cổ trông chân: (thành ngữ) diễn tả sự chờ đợi, mong ngóng đến mức đứng ngồi không yên, thường thò cổ ra để nhìn.
    • Ngóng cổ trông chân mãi chưa thấy bóng dáng đâu. (Chờ đợi, mong ngóng rất lâu vẫn chưa thấy bóng dáng của đâu.)
ngóng trông

Một em bé đứng ngóng trông mẹ ở cổng nhà.

  1. Nh. Ngóng.