ngăn cấm

Học thuật
Thân thiện
ngăn cấm

Bố mẹ ngăn cấm con nhỏ chạm vào ổ điện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cấm đoán, không cho phép làm một việc đó: Hành động sử dụng quyền lực hoặc quy định để nghiêm cấm, không cho phép một hành vi, hoạt động nào đó xảy ra. Từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện sự ngăn chặn tính chính thức hoặc quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Luật pháp ngăn cấm hành vi buôn bán ma túy. (Luật pháp nghiêm cấm hành vi buôn bán ma túy.)
    • Nhà trường ngăn cấm học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học. (Nhà trường không cho phép học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.)
    • Bố mẹ ngăn cấm con cái chơi game quá khuya. (Bố mẹ cấm con cái chơi game quá khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi hành lệnh ngăn cấm": thực hiện một mệnh lệnh chính thức về việc cấm đoán.
    • Cảnh sát đang thi hành lệnh ngăn cấm tụ tập đông người. (Cảnh sát đang thực hiện mệnh lệnh cấm tụ tập đông người.)
  • "bị đặt ngoài vòng pháp luật/ngăn cấm": bị luật pháp chính thức cấm đoán.
    • Tổ chức khủng bố đó đã bị đặt ngoài vòng pháp luật. (Tổ chức khủng bố đó đã bị luật pháp chính thức cấm đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấm (động từ): nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, từ quy định chung đến mệnh lệnh cá nhân.
    • Biển báo cấm hút thuốc. (Biển báo không cho phép hút thuốc.)
  • Cấm đoán (động từ): nhấn mạnh việc ngăn chặn bằng các biện pháp, quy định, thường dùng trong phạm vi gia đình, cá nhân.
    • Cha mẹ không nên cấm đoán con cái quá mức. (Cha mẹ không nên ngăn cản con cái quá mức.)
  • Ngăn chặn (động từ): tập trung vào hành động làm dừng lại, cản trở một sự việc đang xảy ra hoặc nguy cơ xảy ra.
    • Công an đã ngăn chặn thành công vụ buôn lậu. (Công an đã cản trở thành công vụ buôn lậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghiêm cấm: cấm một cách nghiêm khắc, trang trọng (thường dùng trong văn bản pháp luật, quy định).
  • Cấm chỉ: từ trang trọng, dùng để chỉ thị, mệnh lệnh cấm (thường thấy trong công văn, chỉ thị).
Từ trái nghĩa
  • Cho phép: đồng ý, tạo điều kiện để làm việc đó.
  • Khuyến khích: động viên, cổ cho một hành động, việc làm nào đó.
ngăn cấm

Bố mẹ ngăn cấm con nhỏ chạm vào ổ điện.

  1. đg. Cấm, không cho phép làm việc đó (nói khái quát). Ngăn cấm trẻ con hút thuốc lá.