ngăn chận

  1. juguler; enrayer
    • Ngăn chận dịch bệnh
      juguler une épidémie
    • Ngăn chận một cuộc nổi dậy
      juguler une révolte
    • Ngăn chận bệnh cúm
      enrayer la grippe
ngăn chận
Các bác sĩ đang ngăn chận sự lây lan của dịch bệnh.