ngăn nắp

  1. tt. (Sắp xếp) gọn gàng đâu ra đấy: nhà cửa ngăn nắp, sạch sẽ sắp xếp ngăn nắp, gọn gàng.
ngăn nắp
Căn phòng của cậu bé luôn được sắp xếp rất ngăn nắp.