ngăn ngừa

  1. prévenir
    • Ngăn ngừa tai nạn
      prévenir les accidents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngăn ngừa
Chúng ta cần ngăn ngừa cháy rừng bằng cách dọn sạch lá khô.