ngũ cốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ chỉ chung năm loài cây có hạt dùng để ăn là: kê, đậu, ngô, lúa nếp và lúa tẻ: Nghĩa gốc, chỉ cụ thể năm loại hạt lương thực chính.
- Từ thường dùng để chỉ chung các loài cây có hạt dùng làm lương thực hoặc thực phẩm: Nghĩa rộng và phổ biến hiện nay, chỉ chung các loại cây trồng cho hạt có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thống, ngũ cốc bao gồm kê, đậu, ngô, lúa nếp và lúa tẻ.
- Bữa sáng với ngũ cốc nguyên hạt rất tốt cho sức khỏe.
- Nông nghiệp nước ta trồng nhiều loại ngũ cốc như lúa, ngô, đậu nành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngũ cốc nguyên cám" hoặc "ngũ cốc nguyên hạt": chỉ các loại hạt còn giữ nguyên lớp cám và mầm, giàu dinh dưỡng.
- Các chuyên gia khuyên nên ăn ngũ cốc nguyên cám thay vì ngũ cốc tinh chế.
- "ngũ cốc ăn sáng": chỉ sản phẩm chế biến sẵn từ các loại hạt, thường dùng cho bữa sáng.
- Trẻ em rất thích ăn ngũ cốc ăn sáng trộn với sữa.
Biến thể và từ gần giống
- Hạt ngũ cốc (cụm danh từ): chỉ riêng phần hạt của các loại cây ngũ cốc.
- Thức ăn cho chim thường chứa nhiều loại hạt ngũ cốc.
- Cây ngũ cốc (cụm danh từ): chỉ loài cây cho hạt ngũ cốc.
- Lúa nước là một cây ngũ cốc quan trọng bậc nhất.
Từ đồng nghĩa
- Lương thực: chỉ chung các loại thực phẩm chính cung cấp tinh bột (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả củ, quả).
- Hạt cốc: từ chỉ chung các loại hạt dùng làm lương thực (thường dùng trong kỹ thuật nông nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- "Ngũ cốc vi bản" (thành ngữ Hán Việt): ý nói ngũ cốc là gốc rễ, cơ sở quan trọng (cho sự sống và ổn định xã hội).
- Xưa nay, "ngũ cốc vi bản", nông nghiệp luôn là nền tảng của quốc gia.
- d. 1. Từ chỉ chung năm loài cây có hạt dùng để ăn là: kê, đậu, ngô, lúa nếp và lúa tẻ. 2. Từ thường dùng để chỉ chung các loài cây có hạt dùng để ăn.