ngũ kim

Học thuật
Thân thiện
ngũ kim

Công nhân đang xếp các thỏi ngũ kim trong nhà kho.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim loại nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loại vật liệu tính chất kim loại, thường được sử dụng trong công nghiệp xây dựng.
    • Ngành kinh doanh kim loại: Từ này cũng thường được dùng để chỉ ngành buôn bán, sản xuất các sản phẩm từ kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này chuyên bán các loại ngũ kim như sắt, thép, đồng.
    • Anh ấy làm việc trong một công ty ngũ kim lớnthành phố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hàng ngũ kim": chỉ các mặt hàng, sản phẩm được làm từ kim loại.
    • Khu chợ này nhiều sạp bán hàng ngũ kim như đinh, ốc vít, khóa cửa.
Biến thể từ gần giống
  • Kim loại (danh từ): vật liệu ánh kim, dẫn điện dẫn nhiệt tốt, thường nguyên tố hoặc hợp chất. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Sắt nhôm những kim loại phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Kim khí: Một từ khác cùng nghĩa, chỉ chung các loại vật liệu bằng kim loại.
ngũ kim

Công nhân đang xếp các thỏi ngũ kim trong nhà kho.

  1. Kim loại nói chung: Công ty ngũ kim.