ngũ quả

ngũ quả

Gia đình tôi chuẩn bị một mâm ngũ quả thật đẹp để cúng ông bà ngày Tết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mâm trái cây gồm năm loại quả: Một mâm lễ vật truyền thống của người Việt, thường bao gồm năm loại trái cây khác nhau, được bày biện đẹp mắt trên bàn thờ gia tiên hoặc trong nhà vào dịp Tết Nguyên Đán các ngày lễ, ngày rằm. Tên gọi "ngũ quả" thể hiện ước mong ngũ phúc (phú, quý, thọ, khang, ninh) sự sung túc, đầy đủ.
    • Năm loại quả cụ thể: Trong truyền thống, "ngũ quả" thường chỉ năm loại quả phổ biến mang ý nghĩa tốt lành như chuối, bưởi (hoặc phật thủ), cam, quýt, hồng... Tuy nhiên, thành phần có thể thay đổi tùy theo vùng miền điều kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi chuẩn bị một mâm ngũ quả thật đẹp để cúng ông bà ngày Tết.
    • Trên bàn thờ, mâm ngũ quả tượng trưng cho lòng thành kính ước vọng một năm mới an lành, no đủ.
    • Mỗi miền Bắc, Trung, Nam lại cách bày biện lựa chọn các loại quả cho mâm ngũ quả hơi khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bày biện mâm ngũ quả": Hành động sắp xếp, trang trí năm loại quả lên một mâm (hoặc đĩa) một cách cẩn thận ý nghĩa.
    • Chiều ba mươi Tết, thường cùng mẹ bày biện mâm ngũ quả.
  • "Mâm ngũ quả đẹp mắt": Cụm từ miêu tả mâm trái cây được sắp xếp hài hòa về màu sắc hình dáng.
    • Nhà nào cũng cố gắng một mâm ngũ quả đẹp mắt để đón năm mới.
Biến thể từ liên quan
  • Mâm quả (danh từ): Cách gọi khác, thông dụng hơn, cho mâm trái cầy dùng trong cúng lễ. "Mâm quả" có thể không nhất thiết gồm đúng năm loại.
  • Trái cây (danh từ): Từ chung chỉ các loại quả, hoa quả.
  • Lễ vật (danh từ): Vật phẩm dâng cúng.
Từ đồng nghĩa
  • Mâm quả: Mâm trái cây dùng để cúng.
  • Mâm trái cây: Cách gọi thông thường, ít mang sắc thái nghi lễ hơn "ngũ quả".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Quả cau, trầu": Thường nhắc đến cùng các lễ vật truyền thống, thể hiện nét văn hóa dân tộc.
  • "Đầu năm mua muối, cuối năm mua vôi": Câu nói về phong tục mua sắm chuẩn bị Tết, trong đó việc sắm "ngũ quả" một phần quan trọng.

Từ chứa "ngũ quả"