ngũ quả

  1. The five fruits (banana, oranges, kumquats, pomelos, finger citrons)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngũ quả"

ngũ quả
Gia đình tôi chuẩn bị một mâm ngũ quả thật đẹp để cúng ông bà ngày Tết.