ngơ ngác

Học thuật
Thân thiện
ngơ ngác

Cậu bé ngơ ngác nhìn xung quanh trong khu rừng lạ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trạng thái bối rối, lúng túng, không hiểu chuyện đang xảy ra: Thể hiện sự ngạc nhiên, mất phương hướng trước một cảnh tượng lạ lẫm hoặc một sự việc quá đột ngột, bất ngờ.
    • Có vẻ thẫn thờ, thiếu tỉnh táo: Biểu lộ sự mơ hồ, không tập trung, như thể tinh thần chưa kịp định thần lại.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Hành động hoặc biểu hiện sự ngơ ngác: Cử chỉ, ánh mắt thể hiện sự bỡ ngỡ, lạ lẫm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu mới đến thành phố, nhìn đâu cũng thấy ngơ ngác. (Cậu mới đến thành phố, nhìn đâu cũng thấy bỡ ngỡ, lạ lẫm.)
    • Nghe tin báo đột ngột, cụ đứng ngơ ngác một lúc lâu. (Nghe tin báo đột ngột, cụ đứng bàng hoàng, không biết phản ứng thế nào một lúc lâu.)
  • Động từ:
    • Anh ta ngơ ngác nhìn quanh, không biết đường về. (Anh ta nhìn quanh một cách bối rối, không biết đường về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mắt nhìn ngơ ngác": Ánh mắt thể hiện sự ngỡ ngàng, thiếu hiểu biết về tình huống.
    • Đứa trẻ mở to mắt nhìn ngơ ngác vào căn phòng lạ. (Đứa trẻ mở to mắt nhìn bỡ ngỡ vào căn phòng lạ.)
  • "Ngơ ngác như người mất hồn" (Thành ngữ): Vẻ mặt thẫn thờ, mất hồn quá bất ngờ hoặc sốc.
    • Sau tai nạn, anh ấy ngồi đó, ngơ ngác như người mất hồn. (Sau tai nạn, anh ấy ngồi đó, thẫn thờ như người mất hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngỡ ngàng (tính từ): Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ trước điều đó mới lạ hoặc đẹp đẽ. (Mang sắc thái tích cực hơn "ngơ ngác").
    • ấy ngỡ ngàng trước vẻ đẹp của bình minh.
  • Bàng hoàng (tính từ): Trạng thái choáng váng, rối bời trước một tin dữ hoặc sự cố quá lớn. (Mang sắc thái mạnh hơn, thường do tin xấu).
    • Gia đình bàng hoàng trước tin anh ấy mất tích.
Từ đồng nghĩa
  • Bỡ ngỡ: Lạ lẫm, chưa quen thuộc (thường dùng trong bối cảnh mới đến một nơi nào đó).
  • Thẫn thờ: Đờ đẫn, mất hồn, không còn tỉnh táo.
  • Lúng túng: Bối rối, không biết xử trí thế nào cho phải.
Các cụm từ liên quan
  • Nhìn ngơ ngác: Nhìn một cách thiếu hiểu biết, đầy vẻ bỡ ngỡ.
    • nhìn ngơ ngác khi thấy món đồ chơi lạ.
  • Đứng ngơ ngác: Đứng yên tại chỗ trong trạng thái bối rối, không biết phải làm .
    • Lạc đường giữa chợ, đứng ngơ ngác tìm mẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Ngơ ngác như đội nón: (Thành ngữ dân gian) Chỉ sự ngờ nghệch, không hiểu chuyện, trông rất lạ lùng buồn cười.
    • Nghe giảng không hiểu , ngồi ngơ ngác như đội nón.
ngơ ngác

Cậu bé ngơ ngác nhìn xung quanh trong khu rừng lạ.

  1. đg. (hoặc t.). Ở trạng thái không định thần được trước cảnh vật quá xa lạ hoặc sự việc diễn biến quá bất ngờ. Ngơ ngác như người mất hồn.