ngượng mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn: "ngượng mặt" diễn tả trạng thái tâm lý khó chịu, bối rối hoặc mất tự nhiên vì cảm thấy mình đã làm điều gì đó không đúng, không phù hợp hoặc bị người khác chú ý một cách tiêu cực, khiến mặt có thể đỏ lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy ngượng mặt khi bị thầy giáo phát hiện đang nói chuyện riêng. (Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi bị thầy giáo phát hiện đang nói chuyện riêng.)
- Tôi thật ngượng mặt vì đã quên tên của vị khách quan trọng. (Tôi thật xấu hổ vì đã quên tên của vị khách quan trọng.)
- Nghe lời khen quá lời, anh ấy chỉ cười ngượng mặt. (Nghe lời khen quá đáng, anh ấy chỉ cười một cách ngại ngùng, xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả trạng thái cụ thể: Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "thật", "hơi".
- Cậu bé hơi ngượng mặt khi được yêu cầu hát trước đám đông.
- Dùng trong câu biểu cảm, than thở: Thể hiện sự hối tiếc hoặc bối rối về một hành động của bản thân.
- Ôi, ngượng mặt quá, mình lại làm rơi ly nước rồi!
Biến thể và từ gần giống
- Ngượng (tính từ): Cảm thấy không tự nhiên, e thẹn, thường dùng trong phạm vi rộng hơn (ngượng ngùng, ngượng tay).
- Cô ấy đứng ngượng nghịu trước cửa.
- Xấu hổ (tính từ): Có nghĩa tương đương, diễn tả cảm giác hổ thẹn mạnh mẽ hơn, có thể không nhất thiết biểu hiện ra nét mặt.
- Hành động đó khiến tôi thấy rất xấu hổ.
- Hổ thẹn (tính từ): Mức độ nặng hơn, thường do phạm lỗi lầm nghiêm trọng về đạo đức.
- Nó cảm thấy hổ thẹn vì đã phụ lòng tin của mọi người.
Từ đồng nghĩa
- Bẽn lẽn: Thường chỉ vẻ e thẹn, ngại ngùng tự nhiên (như của trẻ con, người mới gặp).
- Ngại ngùng: Cảm thấy e dè, không tự tin.
- Ái ngại: Cảm thấy ngại ngùng, thường do lo sợ gây phiền hà hoặc không tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể cho tính từ "ngượng mặt")
Thành ngữ liên quan
- Nóng mặt: Cảm thấy xấu hổ và tức giận.
- Bị chỉ trích trước mặt mọi người, anh ta nóng mặt bỏ đi.
- Chui xuống đất: Ước mình có thể biến mất vì quá xấu hổ (thành ngữ so sánh).
- Lỡ tay gửi nhầm tin nhắn, tôi ước được chui xuống đất vì ngượng mặt.
- Xấu hổ.