ngượng nghịu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện sự không tự nhiên, vụng về trong cử chỉ, đi đứng hoặc nói năng: "Ngượng nghịu" diễn tả trạng thái của một người khi họ cảm thấy lúng túng, e dè, thiếu sự thoải mái và thuần thục trong hành động hoặc giao tiếp, thường do chưa quen thuộc với tình huống, người đối diện hoặc do cảm giác xấu hổ, ngại ngùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé cầm đũa một cách ngượng nghịu trong bữa cơm đầu tiên ở nhà người yêu. (Cậu bé cầm đũa một cách không tự nhiên trong bữa cơm đầu tiên ở nhà người yêu.)
- Cô ấy có vẻ ngượng nghịu như người có lỗi khi bị phát hiện đến muộn. (Cô ấy có vẻ lúng túng, xấu hổ như người có lỗi khi bị phát hiện đến muộn.)
- Anh ấy cảm thấy rất ngượng nghịu trong bộ quần áo mới, cứ chỉnh đi chỉnh lại suốt. (Anh ấy cảm thấy rất không tự nhiên trong bộ quần áo mới, cứ sửa đi sửa lại suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Diễn tả sự vụng về do thiếu kinh nghiệm: Thường dùng để mô tả những hành động chưa thành thạo, còn lóng ngóng.
- Chú chó con ngượng nghịu bước những bước đi đầu tiên. (Chú chó con lóng ngóng bước những bước đi đầu tiên.)
- Diễn tả sự e thẹn, bối rối trong giao tiếp xã hội: Dùng khi ai đó cảm thấy ngại ngùng, không biết ứng xử thế nào cho phải.
- Cô gái trả lời một cách ngượng nghịu trước những lời khen của mọi người. (Cô gái trả lời một cách bối rối, e thẹn trước những lời khen của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngượng (tính từ): Cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng.
- Cô ấy đỏ mặt vì ngượng. (Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.)
- Lúng túng (tính từ): Trạng thái bối rối, không biết xử trí ra sao.
- Anh ấy lúng túng tìm câu trả lời. (Anh ấy bối rối tìm câu trả lời.)
- Vụng về (tính từ): Thiếu sự khéo léo, thuần thục trong hành động.
- Cử chỉ vụng về của chàng trai khiến mọi người cười. (Cử chỉ thiếu khéo léo của chàng trai khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
- Bẽn lẽn: Thể hiện sự e lệ, thẹn thùng (thường mang sắc thái dễ thương, tự nhiên hơn).
- Rụt rè: Tỏ ra nhút nhát, thiếu tự tin khi tiếp xúc.
- Ngại ngùng: Cảm thấy không thoải mái, e dè.
Từ trái nghĩa
- Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, không cố ý.
- Thoải mái: Cảm thấy dễ chịu, không căng thẳng.
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không e ngại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mặt mày ngượng nghịu: Diễn tả khuôn mặt thể hiện rõ sự lúng túng, xấu hổ.
- Nghe câu hỏi bất ngờ, cậu ấy đứng hình với mặt mày ngượng nghịu. (Nghe câu hỏi bất ngờ, cậu ấy đứng sững với khuôn mặt lộ rõ vẻ lúng túng.)
- Cử chỉ ngượng nghịu: Những hành động, điệu bộ thiếu tự nhiên.
- Cử chỉ ngượng nghịu của anh chàng tân binh khi chào cấp trên khiến mọi người mỉm cười. (Những hành động thiếu tự nhiên của anh chàng tân binh khi chào cấp trên khiến mọi người mỉm cười.)
- t. Tỏ ra không được tự nhiên trong các cử chỉ, cách đi đứng, nói năng, do còn chưa quen hoặc do cảm thấy ngượng. Cầm đũa ngượng nghịu. Vẻ ngượng nghịu như người có lỗi. Ngượng nghịu trong bộ quần áo mới.