ngưng trệ

  1. être stagnant; rester en souffrance
    • để ngưng trệ
      laisser en sommeil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngưng trệ"

ngưng trệ
Công việc xây dựng bị ngưng trệ vì trời mưa.