dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ngạc
Words Containing "ngạc"
Ba Ngạc
hạn ngạch
định ngạch
kim ngạch
kinh ngạc
kình ngạc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
ngạch
ngạch bậc
ngạc hóa
ngạch trật
ngạc ngư
ngạc nhiên
nghệch ngạc
ngoại ngạch
ngờ ngạc
Trần Ngạc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...