ngạch

  1. seuil (d'une porte)
    • Kẻ trộm đào ngạch vào nhà
      le voleur creuse sous le seuil et pénètre dans la maison
  2. (arch.) cadre
    • Ngạch hải quan
      cadre des douaniers
    • Công chức chưa vào ngạch
      fonctionnaire hors-cadre; fonctionnaire non titularisé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngạch
Một người đàn ông bước qua ngạch cửa vào nhà.