ngạo nghễ

Học thuật
Thân thiện
ngạo nghễ

Một con đại bàng đậu trên vách đá với tư thế ngạo nghễ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ ra không chút sợ sệt, coi thường, bất chấp tất cả: Thái độ hoặc biểu hiện của một người thể hiện sự kiêu hãnh, hiên ngang, không hề run sợ trước khó khăn, thử thách hoặc đối thủ, thậm chí phần coi thường chúng.
    • Kiêu ngạo, ngang tàng: Mang sắc thái kiêu căng, tự cho mình trên hết tỏ thái độ khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tư thế ngạo nghễ, hiên ngang của người chiến sĩ trước quân thù. (Tư thế kiêu hãnh, bất khuất của người chiến sĩ trước kẻ thù.)
    • Anh ấy mỉm cười ngạo nghễ trước lời đe dọa. (Anh ấy mỉm cười một cách kiêu hãnh, coi thường trước lời đe dọa.)
    • Lời tuyên bố ngạo nghễ của hắn khiến mọi người phẫn nộ. (Lời tuyên bố đầy kiêu ngạo, coi thường của hắn khiến mọi người tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngạo nghễ trước...": Thường dùng để diễn tả thái độ bất chấp, coi thường một đối tượng, sức mạnh hoặc tình huống đáng sợ nào đó (như cái chết, kẻ thù, hiểm nguy).
    • Người anh hùng đứng ngạo nghễ trước họng súng. (Người anh hùng đứng hiên ngang, không sợ hãi trước họng súng.)
  • "Nụ cười ngạo nghễ": Chỉ nụ cười thể hiện sự kiêu hãnh, khinh bỉ tự tin thái quá.
    • Nụ cười ngạo nghễ trên môi tên cướp. (Nụ cười đầy vẻ ngang tàng, coi thường trên môi tên cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngạo mạn (tính từ): Kiêu căng, khinh người, tỏ ra mình hơn người. (Mang sắc thái tiêu cực hơn "ngạo nghễ", thường chỉ sự kiêu ngạo vô lý).
  • Hiên ngang (tính từ): Ngay thẳng, cứng cỏi, không chịu khuất phục. (Thiên về vẻ đẹp tích cực của khí phách, ít mang sắc thái "coi thường" như "ngạo nghễ").
  • Kiêu ngạo (tính từ): Tự cao tự đại, coi thường người khác. (Gần nghĩa với "ngạo mạn").
Từ đồng nghĩa
  • Kiêu hãnh: Tự hào, lấy làm hãnh diện về mình (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Ngang tàng: Có vẻ ngang ngược, bất cần đời.
  • Bất khuất: Không chịu khuất phục (mang nghĩa tích cực mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Khiêm tốn: Khiêm nhường, không tự đề cao mình.
  • Sợ sệt: thái độ run sợ, nhút nhát.
  • Khuất phục: Chịu thua, chịu phục tùng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Ngẩng cao đầu ngạo nghễ": Thể hiện tư thế kiêu hãnh, không chịu cúi đầu trước bất cứ điều .
    • Dân tộc ta đã đứng lên ngẩng cao đầu ngạo nghễ. (Dân tộc ta đã đứng lên với tư thế kiêu hãnh, bất khuất.)
  • "Thái độ ngạo nghễ": Cụm từ thường dùng để phê phán một thái độ kiêu căng, coi thường người khác.
    • Thái độ ngạo nghễ của hắn chẳng làm ai nể phục. (Thái độ kiêu ngạo của hắn chẳng khiến ai nể phục.)
ngạo nghễ

Một con đại bàng đậu trên vách đá với tư thế ngạo nghễ.

  1. t. Tỏ ra không chút sợ sệt, coi thường, bất chấp tất cả. Tư thế ngạo nghễ, hiên ngang. Mỉm cười ngạo nghễ trước cái chết. Tuyên bố một cách ngạo nghễ.