ngả mũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi đầu, nghiêng mũ xuống để chào hỏi một cách kính cẩn, tôn trọng: Hành động thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ hoặc cảm phục đối với người khác, thường đi kèm với việc cúi đầu nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước tài năng của đối thủ, anh ấy chỉ biết ngả mũ thán phục.
- Các cầu thủ trẻ ngả mũ chào cổ động viên trước khi rời sân.
- Nghe xong phần trình bày của cô ấy, cả hội trường như muốn ngả mũ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngả mũ kính phục": Thể hiện sự kính nể, thán phục đến cao độ.
- Tôi phải ngả mũ kính phục trước nghị lực phi thường của anh ấy.
"Ngả mũ chào": Hành động chào hỏi trang trọng, lịch sự.
- Người đàn ông lịch lãm ngả mũ chào những quý bà khi bước qua.
"Ngả mũ bái phục": (Cách nói nhấn mạnh) Bày tỏ sự khâm phục hoàn toàn.
- Trước màn trình diễn xuất sắc, khán giả ngả mũ bái phục.
Biến thể và từ gần giống
- Cúi chào (động từ): Hành động cúi người xuống để chào, cũng thể hiện sự kính trọng nhưng không nhất thiết liên quan đến mũ nón.
- Nghiêng mình (động từ): Cúi người hoặc nghiêng người để chào, mang sắc thái trang trọng, lịch thiệp.
Từ đồng nghĩa
- Kính cẩn chào: Chào một cách đầy tôn kính và cẩn trọng.
- Tỏ lòng tôn kính: Bày tỏ thái độ kính trọng, đề cao.
Thành ngữ liên quan
"Ngả mũ bái phục": Thành ngữ nhấn mạnh sự thán phục, công nhận tài năng hoặc phẩm chất vượt trội của người khác.
- Lối chơi thông minh của đội bạn khiến chúng tôi phải ngả mũ bái phục.
"Đáng để ngả mũ": Đáng được tôn trọng, khâm phục.
- Thành tích của cô ấy thực sự đáng để ngả mũ.
- đgt Bỏ mũ xuống để chào một cách kính cẩn: Học trò đều ngả mũ chào thầy giáo.