ngảnh đi

  1. (cũng nói ngoảnh đi) se détourner
  2. négliger; délaisser; ne plus s'occuper de

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngảnh đi
Cô ấy ngảnh đi khi nghe thấy tiếng gọi.