ngấm ngầm

Học thuật
Thân thiện
ngấm ngầm

Cô ấy đang chịu đựng cơn đau ngấm ngầm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, không lộ ra ngoài: Diễn ra một cách âm thầm, mật, không để người khác nhận thấy rõ ràng.
    • Âm ỉ, dai dẳng bên trong: Chỉ trạng thái tồn tại hoặc diễn biến bên trong một cách liên tục, lâu dài không biểu hiện ra ngoài một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một mối thù ngấm ngầm với đồng nghiệp. (Anh ấy một mối thù âm ỉ, không công khai với đồng nghiệp.)
    • Cơn đau ngấm ngầm khiến cụ mất ngủ cả tuần. (Cơn đau âm ỉ, dai dẳng khiến cụ mất ngủ cả tuần.)
    • Hai bên đang sự cạnh tranh ngấm ngầm trong cuộc đấu thầu. (Hai bên đang sự cạnh tranh kín đáo, không công khai trong cuộc đấu thầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngấm ngầm chống đối": phản đối một cách kín đáo, không công khai.

    • Một số thành viên ngấm ngầm chống đối quyết định của lãnh đạo. (Một số thành viên phản đối một cách kín đáo quyết định của lãnh đạo.)
  • "ngấm ngầm yêu": yêu thương một cách thầm kín, không dám bày tỏ.

    • ấy ngấm ngầm yêu anh hàng xóm từ nhiều năm nay. ( ấy yêu thầm anh hàng xóm từ nhiều năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngầm (tính từ/phó từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự kín đáo, mật, không lộ ra.

    • Họ ngầm thỏa thuận với nhau từ trước. (Họ mật thỏa thuận với nhau từ trước.)
  • Âm thầm (tính từ/phó từ): lặng lẽ, không tiếng động, không để ai biết.

    • ấy âm thầm giúp đỡ gia đình khó khăn. ( ấy lặng lẽ giúp đỡ gia đình khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kín đáo: giữ mật, không để lộ ra ngoài.
  • Âm ỉ: cháy hay đau nhức liên tục, lâu ngàymức độ nhẹ bên trong.
  • mật: được giấu kín, không cho người khác biết.
Từ trái nghĩa
  • Công khai: được thực hiện một cách rõ ràng, minh bạch, cho mọi người biết.
  • Lộ liễu: thể hiện ra một cách quá rõ ràng, thiếu tế nhị.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Giận ngấm ngầm": giữ sự tức giận trong lòng không nói ra.

    • Đừng giận ngấm ngầm, hãy nói ra để giải quyết. (Đừng giữ sự tức giận trong lòng, hãy nói ra để giải quyết.)
  • "Toan tính ngấm ngầm": những mưu tính, dự định một cách kín đáo, không để lộ.

    • Hắn ta đang toan tính ngấm ngầm một kế hoạch chiếm đoạt tài sản. (Hắn ta đang mật tính toán một kế hoạch chiếm đoạt tài sản.)
ngấm ngầm

Cô ấy đang chịu đựng cơn đau ngấm ngầm.

  1. Nh. Ngầm ngấm: Đau ngấm ngầm mấy hôm.

Từ chứa "ngấm ngầm"