ngấm nguýt

Học thuật
Thân thiện
ngấm nguýt

Cô ấy ngấm nguýt nhìn người bạn đang nói chuyện với người khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn ai đó với ánh mắt giận dỗi, ghen ghét, không hài lòng: Hành động liếc nhìn, lườm nguýt ai đó một cách đầy ác ý, thù hằn hoặc ghen tức, thường kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy cứ ngấm nguýt nhìn người bạn mới của chồng mình suốt buổi tối. (Hành động nhìn với ánh mắt ghen ghét, không ưa.)
    • Đừng ngấm nguýt tôi như thế, tôi làm sai đâu! (Biểu đạt sự khó chịu về cái nhìn giận dỗi, hằn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngấm nguýt nhau": chỉ việc hai hoặc nhiều người cùng nhìn nhau với ánh mắt thù địch, ghen ghét.
    • Hai người đó ngồi đối diện cứ ngấm nguýt nhau, không khí thật căng thẳng.
  • "cái nhìn ngấm nguýt": dùng như một cụm danh từ để miêu tả kiểu ánh mắt đầy ác cảm.
    • ấy đón nhận tin tôi được thăng chức bằng một cái nhìn ngấm nguýt.
Biến thể từ gần giống
  • Lườm nguýt: Có nghĩa tương tự, chỉ ánh mắt hằn học, khinh bỉ. Đây một biến thể gần nghĩa.
    • Anh ta lườm nguýt đối thủ trước khi rời khỏi phòng.
  • Liếc mắt: Hành động nhìn nhanh, thường có thể mang sắc thái trách móc, không hài lòng nhưng nhẹ hơn "ngấm nguýt".
  • Ném (ném cho) một cái nhìn: Cụm từ diễn đạt việc nhìn ai đó với thái độ tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Nhìn đểu: (khẩu ngữ) Nhìn với ánh mắt đầy vẻ khinh miệt, chế giễu.
  • Trợn mắt: (trong một số ngữ cảnh) Biểu lộ sự tức giận, không hài lòng qua ánh mắt.
Thành ngữ liên quan
  • "Ganh ăn tức ở": Thành ngữ chỉ lòng ghen ghét, đố kỵ trong cuộc sống, nguyên nhân thường dẫn đến những cái nhìn "ngấm nguýt".
    • tính ganh ăn tức ta hay ngấm nguýt hàng xóm.
  • "Mắt nhìn như muốn ăn tươi nuốt sống": Cụm từ so sánh nhấn mạnh ánh mắt căm thù, thù hận sâu sắc, ở mức độ cao hơn "ngấm nguýt".
ngấm nguýt

Cô ấy ngấm nguýt nhìn người bạn đang nói chuyện với người khác.

  1. Luôn luôn lườm người ta giận dỗi hoặc ghen ghét.