ngấu nghiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách háo hức, vội vàng và thường không cẩn thận: Diễn tả cách thức của một hành động, thường là ăn uống hoặc đọc sách, được thực hiện với sự hăng hái, nhanh chóng và có vẻ như rất đói khát hoặc khao khát.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cậu bé ăn ngấu nghiến cả đĩa xôi. (Cậu bé ăn hết đĩa xôi một cách rất nhanh và háo hức.)
- Nó đọc ngấu nghiến cuốn tiểu thuyết mới mua chỉ trong một ngày. (Nó đọc cuốn tiểu thuyết mới mua một cách say mê và nhanh chóng chỉ trong một ngày.)
- Sau buổi tập, các cầu thủ uống nước ngấu nghiến. (Sau buổi tập, các cầu thủ uống nước một cách vội vã và khát khao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế: Từ này thường mang sắc thái miêu tả một sự ham muốn mãnh liệt đến mức quên đi sự lịch sự hay từ tốn thông thường.
- Anh ta nhìn ngấu nghiến vào chiếc bánh ngọt trên bàn. (Anh ta nhìn chiếc bánh ngọt trên bàn với ánh mắt rất thèm muốn và háo hức.)
Mở rộng nghĩa cho các hành động tiếp nhận thông tin: Không chỉ dùng cho ăn uống, có thể dùng cho việc đọc, nghe, nhìn một cách cuồng nhiệt.
- Khán giả ngấu nghiến từng cảnh quay trong bộ phim hành động. (Khán giả xem từng cảnh quay trong bộ phim hành động một cách say mê và chăm chú.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngốn (động từ, thân mật): ăn rất nhanh và nhiều.
- Nó ngốn hết ba bát cơm. (Nó ăn rất nhanh hết ba bát cơm.)
- Háu ăn (tính từ): có tính thích ăn và thường ăn một cách tham lam.
- Đứa trẻ trông thật háu ăn. (Đứa trẻ trông rất tham ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Vội vàng: làm gì đó một cách nhanh chóng, thiếu thận trọng.
- Háo hức: thể hiện sự mong đợi, mong muốn mãnh liệt.
- Cuồng nhiệt: với nhiệt tình và cường độ rất cao.
Từ trái nghĩa
- Từ tốn: làm một cách chậm rãi, thong thả.
- Nhã nhặn: thể hiện sự lịch sự, nhẹ nhàng (thường trong ăn uống).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Ăn như hổ đói: (thành ngữ) ăn rất nhanh và nhiều, giống như một con hổ đang đói. Cùng sắc thái với "ăn ngấu nghiến" nhưng hình ảnh hơn.
- Sau ngày dài làm việc, anh ấy về nhà và ăn như hổ đói.
- Nh. Ngấu: Ăn ngấu nghiến cả đĩa xôi.