ngẩn người
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đờ người ra, mất hết sự linh hoạt, phản ứng chậm chạp hoặc không phản ứng gì do quá ngạc nhiên, sợ hãi, thất vọng hoặc mất mát. Trạng thái này thường xuất hiện khi gặp một sự việc bất ngờ, sốc hoặc đau buồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, anh ấy đứng ngẩn người ra, không nói được lời nào. (Nghe tin buồn, anh ấy đứng đờ người ra, không nói được lời nào.)
- Cô ấy ngẩn người nhìn chiếc xe bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm. (Cô ấy đờ người ra nhìn chiếc xe bị hư hỏng nặng sau vụ tai nạn.)
- Mất ví tiền, anh ta tiếc ngẩn người. (Mất ví tiền, anh ta tiếc đờ người ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đứng ngẩn người": Cụm từ thường dùng để miêu tả trạng thái đứng yên, sững sờ vì ngạc nhiên hoặc sốc.
- Thấy cảnh tượng lạ lùng, mọi người đều đứng ngẩn người. (Thấy cảnh tượng kỳ lạ, mọi người đều đứng sững người ra.)
"Ngẩn người ra": Cách nói nhấn mạnh sự chuyển biến sang trạng thái ngẩn ngơ, đờ đẫn.
- Nghe xong câu chuyện, nó ngẩn người ra một lúc lâu. (Nghe xong câu chuyện, nó đờ người ra một lúc lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Ngẩn (tính từ): Dạng rút gọn, nghĩa tương tự "ngẩn người". Thường dùng trong văn nói hoặc một số kết hợp cố định.
- ngẩn tò te, ngẩn mặt ra
Ngơ ngẩn (tính từ): Chỉ trạng thái mơ màng, đờ đẫn, thiếu tập trung, có thể do suy nghĩ miên man hoặc tâm trạng buồn bã.
- Cô ấy ngồi ngơ ngẩn nhìn ra cửa sổ.
Sững sờ (tính từ): Chỉ trạng thái kinh ngạc, bàng hoàng đến mức không cử động được.
- Đờ đẫn (tính từ): Chỉ trạng thái mất hết sinh khí, phản ứng chậm chạp.
Từ đồng nghĩa
- Sửng sốt: Kinh ngạc, bất ngờ đến mức không tin.
- Bàng hoàng: Choáng váng, rối bời trước một tin hoặc sự việc đột ngột.
- Thẫn thờ: Trạng thái mất hồn, mất vía, không còn biết gì.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Có ý thức rõ ràng, phản ứng nhanh nhạy.
- Linh hoạt: Nhanh nhẹn, hoạt bát, dễ thích ứng.
Thành ngữ liên quan
- Tiếc ngẩn người: Cảm thấy tiếc nuối, hối hận đến mức đờ người ra.
- Bán chiếc đồng hồ quý, giờ nghĩ lại tiếc ngẩn người. (Bán chiếc đồng hồ quý, giờ nghĩ lại tiếc đờ người ra.)
- Nh. Ngẩn: Mất hết tiền, tiếc ngẩn người.