ngẫm nghĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy nghĩ một cách sâu sắc, kỹ lưỡng và thường lâu về một điều gì đó: "Ngẫm nghĩ" chỉ hành động tư duy, cân nhắc thấu đáo, thường liên quan đến những vấn đề có chiều sâu như cuộc sống, kinh nghiệm, bài học hay một sự việc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy ngồi yên lặng ngẫm nghĩ về những lời khuyên của cha.
- Sau thất bại, cô ấy dành nhiều thời gian để ngẫm nghĩ và rút ra bài học cho bản thân.
- Đừng vội quyết định, hãy ngẫm nghĩ cho thật kỹ.
Các cách sử dụng nâng cao
"ngẫm nghĩ lại": suy nghĩ lại, hồi tưởng và chiêm nghiệm về những điều đã qua.
- Khi về già, ông thường ngẫm nghĩ lại cả cuộc đời mình.
"ngồi ngẫm nghĩ": diễn tả trạng thái hoặc hành động ngồi một mình để suy tư.
- Anh ấy có thói quen ngồi ngẫm nghĩ một mình bên cửa sổ mỗi tối.
Biến thể và từ gần giống
Ngẫm (động từ): thường dùng ngắn gọn, có nghĩa tương tự "ngẫm nghĩ", nhấn mạnh việc suy xét, chiêm nghiệm.
- Ngẫm lại mới thấy mình còn nhiều thiếu sót.
Suy ngẫm (động từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc suy nghĩ chín chắn, sâu xa.
- Đó là một vấn đề đáng để chúng ta suy ngẫm.
Từ đồng nghĩa
- Suy nghĩ: quá trình vận động trí óc nói chung (nghĩa rộng hơn).
- Chiêm nghiệm: suy nghĩ thấu đáo dựa trên trải nghiệm thực tế.
- Trầm tư: suy nghĩ một cách trầm lặng, sâu lắng.
Từ trái nghĩa
- Hấp tấp: hành động nhanh mà không suy nghĩ.
- Bộc phát: hành động theo cảm xúc nhất thời, thiếu suy xét.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn có nhai, nói có nghĩ": Thành ngữ khuyên nên suy nghĩ (ngẫm nghĩ) kỹ trước khi nói, giống như nhai kỹ trước khi nuốt.
- "Uống nước nhớ nguồn": Tục ngữ khuyên nên ngẫm nghĩ, biết ơn về cội nguồn, những gì đã nhận được.
- Nh. Ngẫm: Ngẫm nghĩ mãi rồi mới nói ra.