ngậm miệng
Định nghĩa
- Động từ:
- Khép chặt môi lại, không mở miệng ra: Hành động giữ cho miệng đóng lại, thường bằng cách khép chặt môi và hàm.
- (Nghĩa bóng) Giữ im lặng, không nói ra: Hành động cố tình không phát biểu, không tiết lộ thông tin hoặc ý kiến, dù có thể muốn nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ bảo bệnh nhân ngậm miệng lại để khám họng. (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân khép miệng lại để khám họng.)
- Cậu bé ngậm miệng, cố nuốt viên kẹo to. (Cậu bé khép chặt miệng, cố nuốt viên kẹo to.)
- Biết chuyện đó nhưng anh ấy đành ngậm miệng, không dám nói với ai. (Biết chuyện đó nhưng anh ấy đành giữ im lặng, không dám nói với ai.)
- Trước những lời chất vấn, ông ấy chỉ biết ngậm miệng làm thinh. (Trước những lời chất vấn, ông ấy chỉ biết giữ im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngậm miệng ăn tiền": (Thành ngữ) Chỉ việc im lặng, không tố giác hoặc phản đối vì đã nhận hối lộ hoặc có lợi ích riêng.
- Hắn ta rõ ràng là ngậm miệng ăn tiền, thấy sai mà không dám lên tiếng. (Hắn ta rõ ràng là im lặng vì tiền, thấy sai mà không dám lên tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngậm (động từ): Giữ vật gì đó trong miệng mà không nuốt ngay (ví dụ: ngậm kẹo, ngậm nước) hoặc có nghĩa rộng hơn là chứa đựng (ví dụ: ngậm hờn).
- Câm miệng (động từ): Mệnh lệnh ra lệnh cho ai đó phải im lặng ngay lập tức, mang sắc thái thô lỗ, hách dịch.
- Im miệng (động từ): Giữ yên lặng, không nói năng. Thường dùng trong mệnh lệnh.
Từ đồng nghĩa
- Khép miệng: (Nghĩa đen) Làm cho miệng khép lại.
- Giữ mồm giữ miệng: (Thành ngữ) Cẩn thận trong lời nói, biết điều gì nên nói và không nên nói.
- Im lặng: Không nói ra lời nào, giữ yên lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với "ngậm miệng".
Thành ngữ liên quan
- Ngậm bồ hòn làm ngọt: Cam chịu, nhẫn nhục chịu đựng những điều cay đắng, khổ sở mà vẫn phải tỏ ra bình thường.
- Dù bị đối xử bất công, bà ấy vẫn phải ngậm bồ hòn làm ngọt. (Dù bị đối xử bất công, bà ấy vẫn phải cam chịu.)
- Ngậm hờn nuốt tủi: Ôm mối hận, nỗi tủi nhục trong lòng mà không thể nói ra được.
- Suốt bao năm, bà cứ ngậm hờn nuốt tủi một mình. (Suốt bao năm, bà cứ ôm hận trong lòng một mình.)