ngặt ngõng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá chặt chẽ, quá nghiêm khắc đến mức cứng nhắc, thiếu linh hoạt: "Ngặt ngõng" dùng để miêu tả một thái độ, quy định hoặc cách cư xử quá khắt khe, cứng nhắc, không có sự khoan dung hay uyển chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy có cách quản lý rất ngặt ngõng, khiến nhân viên luôn căng thẳng.
- Những quy định ngặt ngõng đó đã cản trở sự sáng tạo của mọi người.
- Đừng có thái độ ngặt ngõng với con trẻ như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngặt ngõng" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán sự cứng nhắc quá mức. Từ này ít khi dùng để khen ngợi sự nghiêm túc.
- Phong cách lãnh đạo ngặt ngõng của anh ta không còn phù hợp với môi trường làm việc hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Ngặt nghèo (tính từ): Nghiêm ngặt, khắt khe (thường dùng cho điều kiện, quy định). Có thể ít tiêu cực hơn "ngặt ngõng".
- Điều kiện ngặt nghèo để được cấp visa.
- Khắt khe (tính từ): Nghiêm khắc, yêu cầu cao. Có thể dùng cho người hoặc tiêu chuẩn.
- Một vị giám khảo khắt khe.
- Cứng nhắc (tính từ): Không linh hoạt, không biết thay đổi cho phù hợp.
- Tư duy cứng nhắc.
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm khắc quá mức
- Hà khắc
- Khắt khe quá đáng
Từ trái nghĩa
- Linh hoạt
- Uyển chuyển
- Khoan dung
- Thoáng
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngặt ngõng" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính phê bình, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Đây là một từ thuần Việt, diễn tả mức độ cao của sự nghiêm ngặt, vượt quá giới hạn cần thiết.
- Chặt chẽ quá: Thái độ ngặt ngõng.