ngọc chiếu

Học thuật
Thân thiện
ngọc chiếu

Ngọc chiếu phát ra ánh sáng dịu dàng trên bệ gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọc chiếu (từ cổ): Một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chiếu chỉ, sắc lệnh của vua chúa thời phong kiến. Từ này mang sắc thái trang trọng, tôn kính, mệnh lệnh của vua như ngọc quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ban xuống một đạo ngọc chiếu. (Nhà vua ban xuống một đạo chiếu chỉ.)
    • Ngọc chiếu truyền đến, ai nấy đều phải tuân theo. (Chiếu chỉ truyền đến, ai nấy đều phải tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngọc chiếu" một từ ngữ cổ, hiện nay chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm nghệ thuật miêu tả về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "chiếu chỉ", "sắc lệnh" hoặc "chỉ dụ" thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Ngọc chỉ (danh từ): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "ngọc chiếu", cùng chỉ chiếu chỉ của vua.
  • Chiếu chỉ (danh từ): Văn bản do vua ban hành để công bố một quyết định quan trọng.
  • Sắc lệnh (danh từ): Mệnh lệnh của vua, thường tính chất bắt buộc thi hành.
  • Chỉ dụ (danh từ): Mệnh lệnh, lời dạy bảo của vua hoặc bề trên.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếu chỉ
  • Sắc lệnh
  • Chỉ dụ
  • Thánh chỉ
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ này nguồn gốc Hán Việt:
    • "Ngọc" (玉): Viên ngọc, tượng trưng cho sự quý giá, thanh cao.
    • "Chiếu" (詔): Chiếu chỉ, mệnh lệnh của hoàng đế.
    • Ghép lại, "ngọc chiếu" có nghĩa là "chiếu chỉ quý như ngọc", thể hiện sự tôn kính đối với mệnh lệnh của bậc thiên tử.
ngọc chiếu

Ngọc chiếu phát ra ánh sáng dịu dàng trên bệ gỗ.

  1. Nh. Ngọc chỉ.