ngọn cờ

  1. drapeau
    • Ngọn cờ tự do
      drapeau de la liberté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngọn cờ"

ngọn cờ
Ngọn cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trên cột cờ.