ngọn ngành

Học thuật
Thân thiện
ngọn ngành

Một học sinh kể lại ngọn ngành câu chuyện cho bạn mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đuôi, nguyên nhân diễn biến đầy đủ của một sự việc: "Ngọn ngành" chỉ toàn bộ quá trình từ khởi đầu đến kết thúc, bao gồm cả các chi tiết tỉ mỉ của một sự kiện, câu chuyện hay vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy kể lại ngọn ngành câu chuyện cho mọi người cùng nghe. (Anh ấy kể lại đầu đuôi câu chuyện cho mọi người cùng nghe.)
    • ấy muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành của vụ tranh chấp. ( ấy muốn tìm hiểu cho ra nguyên nhân diễn biến đầy đủ của vụ tranh chấp.)
    • Phải hỏi cho ngọn ngành rồi hãy quyết định. (Phải hỏi cho đầu đuôi sự việc rồi hãy quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kể ngọn ngành": Kể lại một cách đầy đủ, chi tiết từ đầu đến cuối.

    • cụ kể ngọn ngành cuộc đời mình cho các cháu nghe. ( cụ kể lại đầy đủ cuộc đời mình cho các cháu nghe.)
  • "Hỏi cho ra ngọn ngành" / "Tìm cho ra ngọn ngành": Hỏi hoặc tìm hiểu một cách kỹ lưỡng để nắm được toàn bộ sự thật, nguyên nhân diễn biến.

    • Nhà báo quyết tâm tìm cho ra ngọn ngành vụ án. (Nhà báo quyết tâm tìm hiểu cho ra toàn bộ sự thật của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu đuôi (danh từ): Cách nói thông dụng hơn, có nghĩa tương tự "ngọn ngành", chỉ toàn bộ câu chuyện, sự việc từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.

    • Anh phải nghe tôi kể hết đầu đuôi câu chuyện đã. (Anh phải nghe tôi kể hết toàn bộ câu chuyện đã.)
  • Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của vấn đề. Từ này nhấn mạnh phần khởi đầu hơn toàn bộ diễn biến như "ngọn ngành".

    • Chúng ta cần tìm hiểu căn nguyên của xung đột. (Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầu đuôi: Toàn bộ diễn biến của sự việc.
  • Căn cơ: (Ít dùng) Nguyên nhân hệ quả, ý chỉ sự việc được xem xét kỹ lưỡng.
  • Tường tận: (Thường dùng như tính từ/trạng từ) Một cách đầy đủ, chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • "Biết ngọn biết ngành": Hiểu biết một cách tường tận, cặn kẽ về một vấn đề.
    • người trong cuộc, ông ấy biết ngọn biết ngành mọi chuyện. ( người trong cuộc, ông ấy hiểu biết tường tận mọi chuyện.)
ngọn ngành

Một học sinh kể lại ngọn ngành câu chuyện cho bạn mình.

  1. d. Đầu đuôi cùng với chi tiết tỉ mỉ của sự việc (nói khái quát). Hỏi cho ngọn ngành. Kể ngọn ngành.

Proverbs and Idioms