ngọn nguồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên do, căn nguyên sâu xa: Chỉ nguồn gốc, lý do căn bản và đầy đủ nhất của một sự việc, hiện tượng.
- Căn cứ, nền tảng: Chỉ cơ sở, điểm xuất phát chính yếu làm căn cứ cho một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phải dò cho đến ngọn nguồn lạch sông. (Phải tìm hiểu, truy xét cho đến tận nguyên nhân sâu xa, đầy đủ của dòng sông.)
- Anh ấy muốn tìm hiểu ngọn nguồn của cuộc tranh chấp. (Anh ấy muốn tìm hiểu nguyên nhân tận gốc rễ của cuộc tranh chấp.)
- Câu chuyện dân gian thường giải thích ngọn nguồn của các phong tục. (Câu chuyện dân gian thường giải thích nguồn gốc căn nguyên của các phong tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tìm cho ra ngọn nguồn": tìm kiếm, điều tra để phát hiện ra nguyên nhân sâu xa, đầy đủ.
- Các nhà điều tra quyết tâm tìm cho ra ngọn nguồn vụ việc. (Các nhà điều tra quyết tâm tìm cho ra nguyên nhân tận gốc của vụ việc.)
"hiểu thấu ngọn nguồn": hiểu một cách thấu đáo, cặn kẽ từ gốc đến ngọn.
- Muốn giải quyết vấn đề, trước hết phải hiểu thấu ngọn nguồn của nó. (Muốn giải quyết vấn đề, trước hết phải hiểu một cách thấu đáo nguyên nhân sâu xa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguồn gốc (danh từ): Điểm bắt đầu, nơi phát sinh. (Nhấn mạnh điểm khởi phát hơn là chuỗi nguyên nhân đầy đủ).
- Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân chính, gốc rễ. (Thường dùng trong y học hoặc các vấn đề trừu tượng).
- Nguyên do (danh từ): Lý do. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Căn cơ: Nền tảng, gốc rễ.
- Cội nguồn: Nguồn gốc, tổ tiên (thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng).
- Khởi nguyên: Điểm bắt đầu đầu tiên.
Thành ngữ liên quan
- "Biết ngọn biết nguồn": Hiểu biết đầy đủ, tường tận từ đầu đến cuối, thể hiện sự am hiểu sâu sắc.
- Ông ấy là người biết ngọn biết nguồn của nghề thủ công này. (Ông ấy là người hiểu biết tường tận mọi khía cạnh của nghề thủ công này.)
- Nguyên do, căn cứ: Phải dò cho đến ngọn nguồn lạch sông (K).