ngốn ngấu

Học thuật
Thân thiện
ngốn ngấu

Một cậu bé ngốn ngấu một bát mì nóng hổi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ăn một cách tham lam, vội vàng với số lượng lớn: "ngốn ngấu" miêu tả cách ăn uống hấp tấp, háu đói, như thể sợ hết hoặc muốn ăn thật nhiều trong thời gian ngắn.
    • Tiếp thu một cách vồ vập, nhanh chóng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc tiếp nhận thông tin, kiến thức một cách rất nhanh háo hức.
  2. Phó từ:

    • Một cách tham lam, vội vã: Dùng để bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động ăn uống hoặc tiếp thu, nhấn mạnh tính chất hối hả, không kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sau buổi tập, các cầu thủ ăn một bữa ngốn ngấu.
    • Cậu kiểu đọc sách ngốn ngấu như muốn nuốt chửng từng trang một.
  • Phó từ:

    • ăn ngốn ngấu hết đĩa cơm chỉ trong vài phút.
    • ấy ngốn ngấu từng trang tiểu thuyết mới mua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn ngốn ngấu": Cụm động từ phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động ăn.

    • Đói quá, ngồi ăn ngốn ngấu như chưa từng được ăn.
  • "Đọc ngốn ngấu": Dùng để chỉ việc đọc say mê, liên tục nhanh chóng.

    • Cậu học sinh đọc ngốn ngấu cuốn truyện tranh.
Biến thể từ gần giống
  • Ngốn (động từ/tính từ): dạng rút gọn, cùng nghĩa với "ngốn ngấu" nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn.

    • ngốn hết nửabánh mì.
  • Ngốn ngáo (tính từ/phó từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ cách ăn tham lam, vội vã.

    • Ăn uống ngốn ngáo trông thật mất lịch sự.
Từ đồng nghĩa
  • Háu đói: Tham ăn, ăn một cách vồ vập.
  • Tham ăn: Ăn nhiều một cách quá đáng, ham ăn.
  • Vội vàng: (Trong ngữ cảnh này) Chỉ tốc độ nhanh khi ăn.
Từ trái nghĩa
  • Nhâm nhi: Ăn hoặc uống từng chút một, thong thả.
  • Từ tốn: Ăn uống chậm rãi, nhã nhặn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngốn ngấu" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, miêu tả một cách ăn thiếu tế nhị, lịch sự. Nên thận trọng khi dùng để miêu tả người khác.
  • Có thể dùng với nghĩa bóng một cách tích cực hơn, chẳng hạn như "ngốn ngấu kiến thức", để chỉ sự ham học hỏi, tiếp thu nhanh.
ngốn ngấu

Một cậu bé ngốn ngấu một bát mì nóng hổi.

  1. Nh. Ngốn.