ngồi phệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi xuống đất hoặc một mặt phẳng một cách đột ngột, không cần đệm lót, thường thể hiện sự mệt mỏi, buông xuôi hoặc thiếu ý tứ. Hành động này thường đi kèm với tư thế không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đi bộ mỏi quá, nó ngồi phệt xuống vệ đường nghỉ một lúc.
- Đứa bé khóc lóc rồi ngồi phệt xuống sàn nhà, không chịu đứng dậy.
- Sau tin buồn, ông ấy chỉ biết ngồi phệt xuống ghế, mặt mày thất thần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồi phệt xuống": thường đi kèm để nhấn mạnh động tác ngồi xuống nhanh và mạnh.
- Nghe tiếng nổ, anh ta hoảng hốt ngồi phệt xuống đất.
- Diễn tả trạng thái tinh thần: Từ này thường mang sắc thái diễn tả sự kiệt sức, thất vọng hoặc buông bỏ, không chỉ đơn thuần là một động tác vật lý.
- Thua cuộc, cả đội ngồi phệt trong phòng thay đồ, im lặng.
Biến thể và từ gần giống
- Ngồi bệt: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự "ngồi phệt".
- Ngồi xệp: Cũng diễn tả động tác ngồi xuống nhanh và mạnh, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn.
- Phịch xuống: Từ tượng thanh mô tả âm thanh hoặc động tác rơi/ngồi xuống mạnh, có thể dùng kết hợp: "".
Từ đồng nghĩa
- Ngồi bệt: Ngồi trực tiếp xuống nền đất, sàn nhà mà không có vật gì lót.
- Ngồi xệp: Ngồi thụp xuống một cách nhanh chóng.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Ngồi phệt" mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tư thế: Hàm ý một tư thế ngồi không chính thức, có phần cẩu thả, mệt mỏi hoặc xuống tinh thần. Không dùng để miêu tả tư thế ngồi trang nhã, lịch sự.
- đg. Nh. Ngồi bệt.