ngồi phệt

Học thuật
Thân thiện
ngồi phệt

Một cậu bé ngồi phệt trên thảm để chơi đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi xuống đất hoặc một mặt phẳng một cách đột ngột, không cần đệm lót, thường thể hiện sự mệt mỏi, buông xuôi hoặc thiếu ý tứ. Hành động này thường đi kèm với tư thế không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đi bộ mỏi quá, ngồi phệt xuống vệ đường nghỉ một lúc.
    • Đứa bé khóc lóc rồi ngồi phệt xuống sàn nhà, không chịu đứng dậy.
    • Sau tin buồn, ông ấy chỉ biết ngồi phệt xuống ghế, mặt mày thất thần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi phệt xuống": thường đi kèm để nhấn mạnh động tác ngồi xuống nhanh mạnh.
    • Nghe tiếng nổ, anh ta hoảng hốt ngồi phệt xuống đất.
  • Diễn tả trạng thái tinh thần: Từ này thường mang sắc thái diễn tả sự kiệt sức, thất vọng hoặc buông bỏ, không chỉ đơn thuần một động tác vật .
    • Thua cuộc, cả đội ngồi phệt trong phòng thay đồ, im lặng.
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi bệt: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "ngồi phệt".
  • Ngồi xệp: Cũng diễn tả động tác ngồi xuống nhanh mạnh, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn.
  • Phịch xuống: Từ tượng thanh mô tả âm thanh hoặc động tác rơi/ngồi xuống mạnh, có thể dùng kết hợp: "".
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi bệt: Ngồi trực tiếp xuống nền đất, sàn nhà không vật lót.
  • Ngồi xệp: Ngồi thụp xuống một cách nhanh chóng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Ngồi phệt" mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tư thế: Hàm ý một tư thế ngồi không chính thức, phần cẩu thả, mệt mỏi hoặc xuống tinh thần. Không dùng để miêu tả tư thế ngồi trang nhã, lịch sự.
ngồi phệt

Một cậu bé ngồi phệt trên thảm để chơi đồ chơi.

  1. đg. Nh. Ngồi bệt.