ngồi xếp bằng

Học thuật
Thân thiện
ngồi xếp bằng

Một cô gái ngồi xếp bằng trên thảm tập yoga.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi gập chân lại, chân nọ xếp lên chân kia, xòe đầu gối ra hai bên: Đây một tư thế ngồi phổ biến trên sàn nhà hoặc mặt phẳng, trong đó hai chân gập lại bắt chéo vào nhau, lòng bàn chân hướng lên trên hoặc vào trong, đầu gối xòe sang hai bên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các em nhỏ ngồi xếp bằng nghe giáo kể chuyện.
    • Trong lớp học yoga, mọi người thường bắt đầu bằng tư thế ngồi xếp bằng để thiền định.
    • Ông cụ ngồi xếp bằng trước bàn thờ tổ tiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi xếp bằng tròn": Một cách nói khác, nhấn mạnh hình dáng tròn của tư thế ngồi khi hai chân bắt chéo hoàn toàn.
    • Theo truyền thống, các nhà sư thường ngồi xếp bằng tròn để tọa thiền.
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi khoanh chân: Cách ngồi tương tự, hai chân gập lại đặt phía trước, có thể không nhất thiết phải bắt chéo chân hoặc xòe đầu gối rộng như "ngồi xếp bằng".
  • Ngồi bệt: Ngồi trực tiếp xuống sàn nhà, có thểnhiều tư thế khác nhau, trong đó có thể bao gồm tư thế ngồi xếp bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi chéo chân: Cách diễn đạt khác cho tư thế ngồi hai chân bắt chéo vào nhau.
  • Ngồi kiết già: Một tư thế ngồi thiền nâng cao trong yoga hoặc Phật giáo, phức tạp hơn, trong đó bàn chân này đặt lên đùi kia.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngồi xếp bằng im lặng": Thường dùng để miêu tả trạng thái tĩnh lặng, tập trung hoặc chờ đợi trong tư thế này.
    • Cả hội trường ngồi xếp bằng im lặng lắng nghe.
ngồi xếp bằng

Một cô gái ngồi xếp bằng trên thảm tập yoga.

  1. Ngồi gập chân lại, chân nọ xếp lên chân kia, xòe đầu gối ra hai bên.