ngồi xổm

Học thuật
Thân thiện
ngồi xổm

Một người nông dân ngồi xổm để nhổ cỏ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồitư thế gập chân lại, đùi áp vào bụng ngực, mông không chạm vào mặt phẳng đỡ (như ghế, sàn): Đây tư thế ngồi đặc trưng, thường thấy khi nghỉ ngơi, làm việc hoặc trong một số hoạt động sinh hoạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người nông dân ngồi xổm bên bờ ruộng để nghỉ ngơi.
    • Trẻ con thường thích ngồi xổm xuống đất để chơi bi.
    • Anh ấy ngồi xổm hồi lâu trước khi đứng dậy, khiến chân bị .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi xổm chờ": diễn tả trạng thái chờ đợi trong tư thế ngồi xổm, thường hàm ý chờ lâu hoặc trong hoàn cảnh không chỗ ngồi.

    • Họ ngồi xổm chờsân ga suốt hai tiếng đồng hồ.
  • "ngồi xổm ăn cơm": chỉ thói quen hoặc cách ăn uống trong tư thế này, phổ biến trong một số bối cảnh sinh hoạt.

    • nhiều vùng quê, người ta vẫn thói quen ngồi xổm ăn cơm ngoài hiên.
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi chồm hỗm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tư thế ngồi xổm. Cách dùng này có thể mang sắc thái dân dã, mộc mạc hơn.

    • Ông lão ngồi chồm hỗm trên chiếc chiếu .
  • Ngồi thụp xuống: Hành động nhanh chóng chuyển từ tư thế đứng sang ngồi xổm.

    • Nghe tiếng động, vội ngồi thụp xuống sau bụi cây.
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi chồm hỗm: (Như đã nêutrên).
  • Ngồi bệt: Chỉ tư thế ngồi trực tiếp trên mặt đất/ sàn, nhưng mông chạm đất chân có thể duỗi hoặc co, không nhất thiết tư thế "xổm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "ngồi xổm")

ngồi xổm

Một người nông dân ngồi xổm để nhổ cỏ trong vườn.

  1. Cg. Ngồi chồm hỗm. Ngồi gập chân lại, đùi áp vào bụng ngực, mông không chấm chỗ.