ngộ nhận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu sai, nhận thức sai về một điều gì đó: Chỉ hành động có sự đánh giá, suy nghĩ hoặc kết luận không đúng với thực tế, thường do thiếu thông tin hoặc hiểu biết chưa đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã ngộ nhận về tình cảm của cô ấy, tưởng rằng cô thích mình. (Anh ấy đã hiểu sai về tình cảm của cô ấy.)
- Chúng ta không nên ngộ nhận rằng ai giàu thì cũng hạnh phúc. (Chúng ta không nên có nhận thức sai lầm rằng người giàu thì luôn hạnh phúc.)
- Vì ngộ nhận lời nói của đối phương, anh ta đã đưa ra quyết định vội vàng. (Vì hiểu sai lời nói của đối phương, anh ta đã đưa ra quyết định vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự ngộ nhận" (danh từ): Chỉ trạng thái, kết quả của việc hiểu sai.
- Sự ngộ nhận của anh ta về khả năng bản thân đã dẫn đến thất bại. (Việc anh ta hiểu sai về khả năng bản thân đã dẫn đến thất bại.)
"Bị ngộ nhận": Ở trạng thái bị hiểu lầm một cách sai lệch.
- Hình ảnh của anh ấy thường bị ngộ nhận là lạnh lùng, nhưng thực ra anh rất ấm áp. (Hình ảnh của anh ấy thường bị hiểu sai là lạnh lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhầm lẫn (động từ): Lẫn lộn, không phân biệt đúng, thường do sơ suất. (Ví dụ: )
- Hiểu lầm (động từ): Hiểu không đúng ý của người khác. (Ví dụ: )
- Ảo tưởng (danh từ): Niềm tin sai lầm, viển vông, không dựa trên thực tế. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Lầm tưởng: Nghĩ sai, cho là đúng trong khi thực tế không phải.
- Hiểu sai: Tiếp nhận và giải thích thông tin một cách không chính xác.
Các cụm từ liên quan
- Ngộ nhận bản thân: Có cái nhìn, đánh giá không đúng về chính mình (thường là quá cao).
- Anh ta đang ngộ nhận bản thân khi nghĩ mình có thể làm được mọi việc.
- đg. Hiểu sai, nhận thức sai. Vì ngộ nhận nên đã mắc mưu.