ngộc nghệch

  1. Like a big dull-head, lubberly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngộc nghệch"

ngộc nghệch
Cậu ấy ngộc nghệch khi cố gắng nhét chiếc hộp to vào túi áo nhỏ.