ngột ngạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trạng thái không khí bí bách, thiếu sự lưu thông, khiến người ta cảm thấy khó thở, tức ngực: Dùng để miêu tả môi trường không có đủ không khí trong lành, gây cảm giác khó chịu về thể chất.
- Chỉ trạng thái tinh thần bị đè nén, căng thẳng, không có tự do, gây cảm giác nặng nề, khó chịu về tâm lý: Dùng để miêu tả bầu không khí tâm lý, xã hội hoặc tình huống mang tính áp lực, đè nén.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng đóng kín cửa suốt ngày nên rất ngột ngạt. (Căn phòng này rất bí bách vì cửa đóng kín cả ngày.)
- Sau cơn mưa, không khí oi bức và ngột ngạt. (Sau cơn mưa, không khí oi nồng và khó thở.)
- Bầu không khí trong cuộc họp thật ngột ngạt vì những mâu thuẫn không được giải quyết. (Bầu không khí trong cuộc họp thật nặng nề vì những mâu thuẫn chưa được tháo gỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm giác ngột ngạt": Cụm từ dùng để nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan về sự bí bách, khó chịu.
- Anh ấy rời khỏi phòng vì cảm giác ngột ngạt không thể chịu nổi. (Anh ấy rời khỏi phòng vì cảm thấy quá bí bách và không thể chịu đựng được.)
"Sự ngột ngạt" (danh từ hóa): Chỉ trạng thái, tính chất ngột ngạt.
- Sự ngột ngạt của không khí mùa hè khiến ai cũng mệt mỏi. (Tính chất oi bức, khó thở của không khí mùa hè khiến mọi người đều cảm thấy mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngột (động từ, ít dùng riêng lẻ): Làm cho nghẹt thở, bóp nghẹt. Thường đi kèm trong từ ghép "ngột ngạt".
- Ngộp (động từ, tính từ): Có nghĩa gần tương tự, chỉ cảm giác nghẹt thở, thiếu không khí.
- Căn gác xép chật hẹp khiến tôi cảm thấy ngộp thở. (Căn gác xép chật chội khiến tôi cảm thấy nghẹt thở.)
Từ đồng nghĩa
- Bí bách: Chỉ trạng thái không khí nóng, ẩm, không lưu thông, gây khó thở (thường dùng cho thời tiết, không gian).
- Nghẹt thở: Nhấn mạnh cảm giác thể chất về việc thiếu không khí để hô hấp.
- Oi bức: Chỉ thời tiết nóng, ẩm, khó chịu, thường đi kèm với cảm giác ngột ngạt.
- Nặng nề: Chỉ trạng thái tâm lý, không khí căng thẳng, áp lực (nghĩa tương tự khi dùng trong bối cảnh tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Thoáng đãng: Chỉ không gian rộng rãi, có gió lưu thông, dễ chịu.
- Thoải mái: Chỉ trạng thái tinh thần dễ chịu, không căng thẳng, áp lực.
- Trong lành: Chỉ không khí sạch sẽ, mát mẻ, dễ thở.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Ngột ngạt như trong lò lửa: So sánh mức độ ngột ngạt cực kỳ cao, giống như đang ở trong một cái lò lửa.
- Giữa trưa hè, đường phố ngột ngạt như trong lò lửa. (Giữa trưa mùa hè, đường phố nóng bức, ngột ngạt khủng khiếp.)
Bầu không khí ngột ngạt: Cụm từ thường dùng để miêu tả không khí căng thẳng, đè nén trong một tập thể, một sự kiện.
- Bầu không khí ngột ngạt trong gia đình sau cuộc cãi vã. (Bầu không khí nặng nề, căng thẳng trong gia đình sau trận cãi nhau.)
- Nói không khí khó thở: Không khí ngột ngạt.