ngớt

  1. Abate, subside, cease
    • Trời đã ngớt mưa
      The rain has abated
    • Anh ấy đã ngớt giận
      His anger has subsided
    • Cơn bão đã ngớt
      The storm had abated (subsided)
    • Ngơn ngớt (láy, ý giảm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngớt
Cơn mưa đã ngớt, trời dần quang đãng.