ngớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bớt đi, giảm đi, dịu đi: Dùng để miêu tả cường độ của một hiện tượng (như mưa, gió, cơn đau, cảm xúc mạnh) đang giảm dần hoặc ngừng hẳn.
- Thôi, ngừng, tạnh: Thường dùng với các hiện tượng thời tiết để chỉ sự kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời đã ngớt mưa, chúng ta có thể ra ngoài được rồi. (Cơn mưa đã tạnh, chúng ta có thể ra ngoài được rồi.)
- Sau khi được giải thích, cơn giận của anh ấy đã ngớt. (Sau khi được giải thích, sự tức giận của anh ấy đã dịu đi.)
- Tiếng ồn bên ngoài đã ngớt hẳn. (Tiếng ồn bên ngoài đã giảm hẳn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngớt dần": giảm dần, dịu dần đi.
- Cơn bão đang ngớt dần về cường độ. (Cơn bão đang giảm dần về cường độ.)
"chưa ngớt": chưa giảm, chưa dứt.
- Cơn mưa rào vẫn chưa ngớt. (Cơn mưa rào vẫn chưa tạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngơn ngớt (tính từ, từ láy): diễn tả trạng thái giảm đi, dịu đi một cách chậm rãi và ít hơn so với "ngớt".
- Cơn đau đầu của tôi chỉ ngơn ngớt thôi, chưa hết hẳn. (Cơn đau đầu của tôi chỉ giảm chút ít thôi, chưa hết hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Bớt: giảm bớt đi.
- Giảm: trở nên ít hơn.
- Dịu: trở nên nhẹ hơn, êm hơn (thường cho cảm xúc, cơn đau).
- Tạnh: ngừng hẳn (thường dùng cho mưa).
Từ trái nghĩa
- Dữ dội: mạnh mẽ, ác liệt hơn.
- Tăng: trở nên nhiều hơn.
- Bùng phát: đột ngột trở nên mạnh/mãnh liệt.
- t. Bớt đi, giảm đi: Ngớt mưa; Ngớt giận.