ngờ đâu

  1. Do not think, do not expect
    • Ngờ đâu họ lại được gặp nhaumột nơi xa lạ
      They had not expected to meet each other in this strange land

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngờ đâu
Ngờ đâu, tôi lại tìm thấy chiếc nhẫn đã mất trong một cuốn sách cũ.