ngờ ngợ

  1. Nửa tin nửa nghi: Tôi ngờ ngợ mãi phải ông ta người bạn học của tôi trước đây hai chục năm không.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngờ ngợ"

ngờ ngợ
Tôi ngờ ngợ mãi có phải ông ta là người bạn học của tôi trước đây hai chục năm không.