ngủm

Học thuật
Thân thiện
ngủm

Ông cụ ngủm sau một cơn đau tim đột ngột.

Định nghĩa
  1. Phương ngữ (Từ địa phương):
    • Chết một cách bất ngờ, đột ngột: Từ "ngủm" được dùng trong khẩu ngữ để nói về cái chết xảy ra một cách nhanh chóng, không báo trước, thường mang sắc thái thô tục hoặc suồng sã.
dụ sử dụng
  • Trong câu:
    • Con chó bị xe tông chết ngủm từ hôm qua. (Con chó bị xe đâm chết đột ngột từ hôm qua.)
    • Bệnh tới nhanh quá, cụ ấy ngủm củ tỏi rồi. (Bệnh đến nhanh quá, cụ ấy đã chết rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngủm củ tỏi": Một thành ngữ cố định, mang nghĩa nhấn mạnh hơn về việc đã chết, đã "tiêu đời".
    • Chiếc xe của anh ấy cuối cùng cũng ngủm củ tỏi sau chuyến đi đường dài. (Chiếc xe của anh ấy cuối cùng cũng hỏng hẳn/chết hẳn sau chuyến đi đường dài.)
  • Dùng để von: Đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc von cho sự hỏng hóc, chấm dứt hoạt động của đồ vật.
    • Cái máy tính này dùng lâu quá, sắp ngủm tới nơi rồi. (Cái máy tính này dùng lâu quá, sắp hỏng đến nơi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngỏm: Một biến thể phương ngữ khác, có nghĩa cách dùng tương tự "ngủm".
    • uống thuốc độc rồi ngỏm luôn. ( uống thuốc độc rồi chết luôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết: Từ phổ thông, trung tính, chỉ sự chấm dứt sự sống.
  • Từ trần: Từ trang trọng, lịch sự hơn.
  • Qua đời: Từ trang trọng, thường dùng trong thông báo.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "ngủm" mang sắc thái khá thô tục, suồng sã. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa những người thân quen hoặc để tạo sắc thái hài hước, mỉa mai. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về cái chết một cách nghiêm túc, tôn kính.
  • Phạm vi sử dụng: Đây từ địa phương, được dùng phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc Việt Nam.
ngủm

Ông cụ ngủm sau một cơn đau tim đột ngột.

  1. ph. Nói chết bất ngờ: Chết ngủm.

Từ chứa "ngủm"