ngứa miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ): Có cảm giác muốn nói, muốn phát biểu hoặc bình luận một cách khó kiềm chế, thường là về một việc không nên nói hoặc nói ra sẽ gây phiền phức.
- Muốn nói, buột miệng: Diễn tả trạng thái rất muốn lên tiếng, thốt ra lời dù biết là không nên.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Thấy chuyện bất bình mà không lên tiếng, tôi ngứa miệng lắm.
- Cậu đừng có ngứa miệng mách chuyện ấy với cô giáo nhé!
- Biết là không nên can thiệp nhưng nhìn cảnh đó anh ta ngứa miệng muốn góp ý ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngứa miệng" thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, sinh hoạt, mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hoặc trách móc nhẹ về việc không giữ được im lặng.
- Thôi, đừng ngứa miệng nữa, im lặng là vàng đấy.
- Có thể dùng để tự trách mình khi suýt nói điều không hay.
- Tôi biết mình ngứa miệng quá, suýt thì tiết lộ bí mật.
Biến thể và từ gần giống
- Ngứa mồm: (Từ đồng nghĩa, cách nói thông tục hơn) Cùng nghĩa với "ngứa miệng".
- Nó ngứa mồm kể hết chuyện gia đình cho người ngoài nghe.
Từ đồng nghĩa
- Buột miệng: Lỡ nói ra (nhấn mạnh vào hành động đã xảy ra).
- Tò mò, hiếu kỳ muốn nói: Diễn tả trạng thái tâm lý muốn được biết và bàn luận.
Thành ngữ liên quan
- Ngứa tay: Có cảm giác muốn hành động, muốn làm một việc gì đó (thường là đánh nhau hoặc sửa chữa vật gì).
- Thằng bé nghịch phá, nhìn mà ngứa tay muốn đánh.
- Ngứa tai: Cảm thấy khó chịu, muốn được nghe thông tin, lời giải thích về một việc gì đó.
- Nghe nửa chừng câu chuyện mà ngứa tai quá, không biết kết cục ra sao.
- Nh. Ngứa mồm.