ngứa miệng

Học thuật
Thân thiện
ngứa miệng

Một người đàn ông ngứa miệng kể chuyện cười với bạn bè.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ): cảm giác muốn nói, muốn phát biểu hoặc bình luận một cách khó kiềm chế, thường về một việc không nên nói hoặc nói ra sẽ gây phiền phức.
    • Muốn nói, buột miệng: Diễn tả trạng thái rất muốn lên tiếng, thốt ra lời biết không nên.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Thấy chuyện bất bình không lên tiếng, tôi ngứa miệng lắm.
    • Cậu đừng ngứa miệng mách chuyện ấy với giáo nhé!
    • Biết không nên can thiệp nhưng nhìn cảnh đó anh ta ngứa miệng muốn góp ý ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngứa miệng" thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, sinh hoạt, mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hoặc trách móc nhẹ về việc không giữ được im lặng.
    • Thôi, đừng ngứa miệng nữa, im lặng vàng đấy.
  • Có thể dùng để tự trách mình khi suýt nói điều không hay.
    • Tôi biết mình ngứa miệng quá, suýt thì tiết lộ mật.
Biến thể từ gần giống
  • Ngứa mồm: (Từ đồng nghĩa, cách nói thông tục hơn) Cùng nghĩa với "ngứa miệng".
    • ngứa mồm kể hết chuyện gia đình cho người ngoài nghe.
Từ đồng nghĩa
  • Buột miệng: Lỡ nói ra (nhấn mạnh vào hành động đã xảy ra).
  • Tò mò, hiếu kỳ muốn nói: Diễn tả trạng thái tâm lý muốn được biết bàn luận.
Thành ngữ liên quan
  • Ngứa tay: cảm giác muốn hành động, muốn làm một việc đó (thường đánh nhau hoặc sửa chữa vật ).
    • Thằng nghịch phá, nhìn ngứa tay muốn đánh.
  • Ngứa tai: Cảm thấy khó chịu, muốn được nghe thông tin, lời giải thích về một việc đó.
    • Nghe nửa chừng câu chuyện ngứa tai quá, không biết kết cục ra sao.
ngứa miệng

Một người đàn ông ngứa miệng kể chuyện cười với bạn bè.

  1. Nh. Ngứa mồm.

Proverbs and Idioms