ngứa ngáy

Học thuật
Thân thiện
ngứa ngáy

Làm việc chưa được một giờ đã ngứa ngáy muốn đi chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác khó chịu trên da, muốn gãi: Cảm giác tương tự như "ngứa", thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cảm giác dai dẳng, khó chịu.
    • Cảm thấy bồn chồn, sốt ruột, rất muốn làm một việc đó: (Nghĩa bóng) Diễn tả trạng thái tâm lý nôn nóng, thiếu kiên nhẫn, khó có thể ngồi yên muốn hành động ngay.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cảm giác trên da):

    • Vết muỗi đốt khiến tôi ngứa ngáy khó chịu.
    • Da bị dị ứng, nổi mẩn đỏ ngứa ngáy khắp người.
  • Nghĩa bóng (trạng thái tâm lý):

    • Thấy các bạn đá bóng, ngứa ngáy chân tay, muốn chạy ra sân ngay.
    • Nghe kể chuyện ẩu đả, du côn lại ngứa ngáy nắm đấm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngứa ngáy tay chân": Thường dùng để diễn tả sự bồn chồn, muốn vận động hoặc tham gia vào một hoạt động thể chất nào đó (như đánh nhau, chơi thể thao).

    • Ngồi một chỗ cả buổi, tôi ngứa ngáy tay chân, chỉ muốn đứng dậy chạy bộ.
  • "Ngứa ngáy trong lòng": Diễn tả cảm giác sốt ruột, nôn nóng từ bên trong, thường mong chờ, tò mò hoặc lo lắng.

    • Chờ kết quả thi, cậu ấy ngứa ngáy trong lòng, đi đi lại lại suốt.
Biến thể từ gần giống
  • Ngứa (tính từ): Từ đồng nghĩa cơ bản, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng "ngứa ngáy" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
  • Bứt rứt (tính từ): Chỉ cảm giác khó chịu, không yên trong người, có thể do thể chất hoặc tinh thần. Gần nghĩa với "ngứa ngáy" ở nghĩa bóng.
  • Nôn nao (tính từ): Cảm giác hồi hộp, bồn chồn, thường do mong đợi hoặc xúc động. phần tương đồng với nghĩa bóng của "ngứa ngáy".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Ngứa, ngứa ngắt.
  • Nghĩa bóng: Sốt ruột, bồn chồn, nôn nóng, cuống quýt.
Các cụm từ liên quan
  • Ngứa mắt: (Thành ngữ) Cảm thấy khó chịu, ghen tức khi thấy người khác hoặc được điều đó.

    • Thấy xe mới, hắn ngứa mắt lắm.
  • Ngứa miệng: (Thành ngữ) Hay nói, thích nói, không giữ được miệng.

    • ấy ngứa miệng, chuyện cũng đem đi kể.
Thành ngữ liên quan
  • Ngứa ngáy chân tay: Như đã giải thíchphần trên, nhấn mạnh sự bồn chồn, muốn hành động bằng chân tay.
  • Ngứa như kiến bò: (Thành ngữ) Rất ngứa, ngứa đến mức không chịu nổi.
    • Đi qua bụi cỏ, tôi bị ngứa như kiến bò. (Thường dùng với nghĩa đen).
ngứa ngáy

Làm việc chưa được một giờ đã ngứa ngáy muốn đi chơi.

  1. t. 1. Nh. Ngứa. 2. Cảm thấy sốt ruột, muốn làm việc : Làm việc chưa được một giờ đã ngứa ngáy muốn đi chơi.