ngửa nghiêng

  1. vacillant; fluctuant
    • Ngửa nghiêng không kiên quyết
      être vacillant et ne pas se montrer résolu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngửa nghiêng
Cô ấy ngửa nghiêng giữa hai lựa chọn.