ngay râu

  1. (vulg.) rester tout interdit; demeurer court
    • Ngay râu không cãi được câu nào
      rester tout interdit sans pouvoir faire aucune réplique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngay râu
Người đàn ông ngay râu đang đọc sách trong thư viện.