ngay tức khắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, không chậm trễ một chút nào: Diễn tả một hành động xảy ra hoặc được thực hiện ngay sau một sự việc khác, không có khoảng thời gian chờ đợi hoặc gián đoạn. Nó nhấn mạnh tính tức thời và khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Người bị nạn được đưa ngay tức khắc vào bệnh viện. (Hành động đưa vào viện diễn ra ngay sau khi xảy ra tai nạn, không chậm trễ.)
- Nghe tin báo cháy, đội cứu hỏa xuất phát ngay tức khắc. (Đội cứu hỏa lập tức hành động khi nhận được tin.)
- Anh ấy đồng ý ngay tức khắc với đề nghị của tôi. (Sự đồng ý được đưa ra ngay lập tức, không cần suy nghĩ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phản ứng ngay tức khắc": hành động đáp trả hoặc xử lý ngay lập tức trước một tình huống.
- Nhờ có phản ứng ngay tức khắc của tài xế, vụ tai nạn đã được ngăn chặn.
- "mệnh lệnh phải thi hành ngay tức khắc": chỉ thị yêu cầu thực hiện ngay lập tức, không được trì hoãn.
- Vị tướng ra lệnh, toàn bộ binh sĩ phải di chuyển ngay tức khắc.
Biến thể và từ gần giống
- Ngay lập tức (phó từ): Cùng nghĩa, nhưng "ngay tức khắc" thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh hơn vào tính khẩn cấp và tức thì.
- Tức thì (phó từ): Xảy ra ngay lúc đó, lập tức. "Ngay tức khắc" có thể coi là cách nói nhấn mạnh của "tức thì".
- Lập tức (phó từ): Ngay sau đó, không chần chừ.
- Tức khắc (phó từ): (Từ cũ, ít dùng) ngay lập tức. "Ngay tức khắc" là sự kết hợp để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Ngay lập tức: Lập tức, không chậm trễ.
- Tức thì: Ngay tại thời điểm đó.
- Lập tức: Ngay sau khi có yêu cầu hoặc sự việc xảy ra.
- Không chậm trễ: Không có sự trì hoãn.
Từ trái nghĩa
- Chậm trễ: Để lâu, không thực hiện ngay.
- Từ từ: Một cách chậm rãi, không vội vàng.
- Sau đó: Ở một thời điểm muộn hơn, không phải ngay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một phó từ trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ chỉ hành động khẩn cấp.) - Thi hành ngay tức khắc: Thực hiện mệnh lệnh ngay lập tức. - Phản ứng ngay tức khắc: Ứng phó lại ngay lập tức.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ cụm từ "ngay tức khắc". Nó thường được dùng như một cụm phó từ độc lập để bổ nghĩa cho động từ.)
- Nh. Ngay, ngh.1: Người bị nạn được đưa ngay tức khắc vào bệnh viện.