ngb
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt của ):
- Cơ quan quản lý Lực lượng Vệ binh Quốc gia: "ngb" là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân và Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân; cung cấp liên lạc giữa Lục quân, Không quân và các đơn vị Vệ binh Quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan quản lý Vệ binh Quốc gia điều phối các cuộc tập trận huấn luyện giữa Lục quân và Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân.)
- (Kinh phí cho cơ quan quản lý Vệ binh Quốc gia được Quốc hội phê duyệt hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngb directive": chỉ thị từ cơ quan quản lý Vệ binh Quốc gia.
- The new ngb directive mandates updated security protocols. (Chỉ thị mới từ cơ quan quản lý Vệ binh Quốc gia yêu cầu các quy trình an ninh được cập nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- National Guard Bureau (danh từ đầy đủ): Cục Vệ binh Quốc gia (tên chính thức).
- The National Guard Bureau is headquartered in Arlington, Virginia. (Cục Vệ binh Quốc gia có trụ sở chính tại Arlington, Virginia.)
Từ đồng nghĩa
- NGB (viết tắt tương đương): Cục Vệ binh Quốc gia.
- Guard bureau (danh từ): văn phòng Vệ binh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ngb".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ngb".