nghí ngoáy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động các ngón tay một cách nhanh nhẹn, liên tục, thường để làm một việc gì đó tỉ mỉ: Hành động dùng các ngón tay thao tác khéo léo, linh hoạt và không ngừng nghỉ.
- (Nghĩa mở rộng) Làm một việc gì đó nhỏ nhặt, tỉ mỉ hoặc vụn vặt một cách say mê, miệt mài: Thường dùng để diễn tả việc tập trung vào một công việc thủ công, sáng tạo nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ ngồi nghí ngoáy đan chiếc áo cho cháu. (Bà cụ ngồi đan chiếc áo cho cháu một cách tỉ mỉ và liên tục.)
- Cậu bé nghí ngoáy nặn những con thú bằng đất sét. (Cậu bé say sưa nặn những con thú bằng đất sét.)
- Cô ấy ngồi nghí ngoáy sửa lại đường chỉ trên tấm vải. (Cô ấy ngồi sửa lại đường chỉ trên tấm vải một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghí ngoáy" thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khéo léo, kiên nhẫn và đam mê với công việc đang làm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ việc làm một điều gì đó vô thưởng vô phạt hoặc để giết thời gian.
- Ông ấy nghí ngoáy sửa cái đồng hồ cũ cả buổi mà vẫn chưa xong. (Ông ấy miệt mài sửa cái đồng hồ cũ cả buổi mà vẫn chưa xong.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoáy (động từ): Có nghĩa hẹp hơn, thường chỉ động tác xoay, chuyển động nhỏ bằng ngón tay (ví dụ: ngoáy tai). "Nghí ngoáy" là từ láy, tạo từ "ngoáy", mang tính hình tượng và nhấn mạnh hơn.
- Tỉ mẩn (tính từ/động từ): Chăm chút, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.
- Khéo tay (tính từ): Có đôi tay khéo léo, làm được những việc tinh xảo.
Từ đồng nghĩa
- Làm tỉ mỉ: Làm một cách cẩn thận, chi tiết.
- Ve vẩy (thường dùng cho tay chân): Cử động qua lại nhẹ nhàng, liên tục. (Nghĩa gần nhưng không hoàn toàn trùng khớp, vì "ve vẩy" không nhất thiết dùng ngón tay hoặc để làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Nói ngón tay làm động tác liền liền: Nghí ngoáy nặn con giống cả ngày.