nghĩ ra

  1. trouver
    • Nghĩ ra biện pháp thực hiện kế hoạch
      trouver le moyen de réaliser un plan
  2. se rendre à l'évidence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nghĩ ra
Cậu bé nghĩ ra một ý tưởng hay cho bài tập vẽ.